Có 1 kết quả:

tuý
Âm Nôm: tuý
Unicode: U+7CB9
Tổng nét: 14
Bộ: mễ 米 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶ノ一丨ノ丶丶一ノ丶ノ丶一丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/1

tuý

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

tinh tuý

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)