Có 1 kết quả:

mịch
Âm Nôm: mịch
Unicode: U+7CF8
Tổng nét: 6
Bộ: mịch 糸 (+0 nét)
Lục thư: tượng hình
Nét bút: フフ丶丨ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

mịch

phồn thể

Từ điển phổ thông

mịch (bộ gốc: sợi tơ)