Có 2 kết quả:

miênmịch
Âm Nôm: miên, mịch
Unicode: U+7CF9
Tổng nét: 6
Bộ: mịch 糸 (+0 nét)
Lục thư: tượng hình
Nét bút: フフ丶丶丶丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 2

1/2

miên

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

miên (sợi tơ nhỏ)

mịch

phồn thể

Từ điển phổ thông

mịch (bộ gốc: sợi tơ)