Có 1 kết quả:

củ
Âm Nôm: củ
Tổng nét: 8
Bộ: mịch 糸 (+2 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái:
Nét bút: フフ丶丶丶丶フ丨
Thương Hiệt: VFVL (女火女中)
Unicode: U+7CFE
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: củ, kiểu
Âm Pinyin: jiū, jiǔ
Âm Nhật (onyomi): キュウ (kyū)
Âm Nhật (kunyomi): ただ.す (tada.su)
Âm Hàn: ,
Âm Quảng Đông: dau2, gau2

Tự hình 3

Dị thể 8

1/1

củ

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

củ triền (rối ren), củ chính (sắp xếp)