Có 1 kết quả:

hoàn
Âm Nôm: hoàn
Tổng nét: 9
Bộ: mịch 糸 (+3 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: フフ丶丶丶丶ノフ丶
Thương Hiệt: VFKNI (女火大弓戈)
Unicode: U+7D08
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: hoàn
Âm Pinyin: wán
Âm Nhật (onyomi): カン (kan)
Âm Nhật (kunyomi): しろぎぬ (shiroginu), むすぶ (musubu), かさ.なる (kasa.naru)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: jyun4

Tự hình 2

Dị thể 1

1/1

hoàn

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

hoàn khố tử đệ (công tử ăn chơi)