Có 1 kết quả:

sa
Âm Nôm: sa
Tổng nét: 10
Bộ: mịch 糸 (+4 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái:
Nét bút: フフ丶丶丶丶丨ノ丶ノ
Thương Hiệt: VFFH (女火火竹)
Unicode: U+7D17
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: sa
Âm Pinyin: miǎo ㄇㄧㄠˇ, shā ㄕㄚ
Âm Nhật (onyomi): サ (sa), シャ (sha)
Âm Nhật (kunyomi): うすぎぬ (usuginu)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: saa1

Tự hình 2

Dị thể 5

Chữ gần giống 2

1/1

sa

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

vải sa