Có 5 kết quả:

cópcấpcụpkhớpkhởi
Âm Nôm: cóp, cấp, cụp, khớp, khởi
Tổng nét: 9
Bộ: mịch 糸 (+3 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: フフ丶丶丶丶ノフ丶
Thương Hiệt: VFNHE (女火弓竹水)
Unicode: U+7D1A
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: cấp
Âm Pinyin:
Âm Nhật (onyomi): キュウ (kyū)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: kap1

Tự hình 4

Dị thể 2

1/5

cóp

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

cóp bài; cóp nhặt; quay cóp; tích cóp

cấp

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

thượng cấp, trung cấp

cụp

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

cụp tai, cụp đuôi

khớp

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

khớp xương

khởi

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)