Có 2 kết quả:

tố
Âm Nôm: , tố
Unicode: U+7D20
Tổng nét: 10
Bộ: mịch 糸 (+4 nét)
Lục thư: hội ý
Hình thái: ⿱
Nét bút: 一一丨一フフ丶丨ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/2

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

búi tó

tố

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

tố (trắng; trong sạch)