Có 1 kết quả:

trát
Âm Nôm: trát
Unicode: U+7D2E
Tổng nét: 11
Bộ: mịch 糸 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: 一丨ノ丶フフフ丶丨ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

trát

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

bôi tro trát trấu, trát tường