Có 1 kết quả:

bạt
Âm Nôm: bạt
Unicode: U+7D31
Tổng nét: 11
Bộ: mịch 糸 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: フフ丶丶丶丶一ノフ丶丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

bạt

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

căng bạt che mưa