Có 2 kết quả:

thangthân
Âm Nôm: thang, thân
Unicode: U+7D33
Tổng nét: 11
Bộ: mịch 糸 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: フフ丶丶丶丶丨フ一一丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/2

thang

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

lang thang

thân

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

thân (đai lưng); thân sĩ