Có 1 kết quả:

trữ
Âm Nôm: trữ
Tổng nét: 11
Bộ: mịch 糸 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: フフ丶丶丶丶丶丶フ一丨
Thương Hiệt: VFJMN (女火十一弓)
Unicode: U+7D35
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: trữ
Âm Pinyin: zhù
Âm Nhật (onyomi): チョ (cho)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: cyu5

Tự hình 2

Dị thể 6

1/1

trữ

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

trữ (cây cho sợi)