Có 1 kết quả:

lãnh
Âm Nôm: lãnh
Unicode: U+7D37
Tổng nét: 11
Bộ: mịch 糸 (+5 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: フフ丶丶丶丶ノ丶丶フ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

lãnh

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

quân lãnh