Có 2 kết quả:

chãothiệu
Âm Nôm: chão, thiệu
Unicode: U+7D39
Tổng nét: 11
Bộ: mịch 糸 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: フフ丶丶丶丶フノ丨フ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/2

chão

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

dây chão (dây thừng lớn)

thiệu

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

giới thiệu, Thiệu Trị