Có 3 kết quả:

cámtimtím
Âm Nôm: cám, tim, tím
Tổng nét: 11
Bộ: mịch 糸 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: フフ丶丶丶丶一丨丨一一
Thương Hiệt: VFTM (女火廿一)
Unicode: U+7D3A
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: cám
Âm Pinyin: gàn
Âm Nhật (onyomi): コン (kon)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: gam3

Tự hình 2

Dị thể 2

1/3

cám

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

cám thanh (mầu tím thẫm)

tim

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tim tím

tím

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

màu tím; bầm tím