Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
Âm Nôm: tiệt, tịt, toẹt, tuyệt
Tổng nét: 12
Bộ: mịch 糸 (+6 nét)
Lục thư: hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: フフ丶丶丶丶フノフ丨一フ
Thương Hiệt: VFSHU (女火尸竹山)
Unicode: U+7D55
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: tuyệt
Âm Pinyin: jué
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: zyut3, zyut6

Tự hình 5

Dị thể 8