Có 1 kết quả:

thao
Âm Nôm: thao
Unicode: U+7D5B
Tổng nét: 12
Bộ: mịch 糸 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿲
Nét bút: ノ丨丨ノフ丶フフ丶丨ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

thao

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

thao (tơ dệt)