Có 2 kết quả:

lạcrạc
Âm Nôm: lạc, rạc
Unicode: U+7D61
Tổng nét: 12
Bộ: mịch 糸 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: フフ丶丶丶丶ノフ丶丨フ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/2

lạc

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

mạch lạc; lung lạc

rạc

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

rời rạc