Có 5 kết quả:

cópcướpcấpcắpgóp
Âm Nôm: cóp, cướp, cấp, cắp, góp
Tổng nét: 12
Bộ: mịch 糸 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: フフ丶丶丶丶ノ丶一丨フ一
Thương Hiệt: VFOMR (女火人一口)
Unicode: U+7D66
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: cấp
Âm Pinyin: gěi, , xiá
Âm Nhật (onyomi): キュウ (kyū)
Âm Nhật (kunyomi): たま.う (tama.u), たも.う (tamo.u), -たま.え (-tama.e)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: kap1

Tự hình 4

Dị thể 1

1/5

cóp

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

cóp bài; cóp nhặt; quay cóp; tích cóp

cướp

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

cướp tiền, ăn cướp, kẻ cướp; cướp lời

cấp

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cung cấp

cắp

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

cắp sách; ăn cắp

góp

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

dưa góp; gom góp; góp nhặt