Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
Âm Nôm: mấy, mém, mễm, mến, miễn, mịn
Tổng nét: 13
Bộ: mịch 糸 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: フフ丶丶丶丶ノフ丨フ一ノフ
Thương Hiệt: VFNAU (女火弓日山)
Unicode: U+7D7B
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: miễn, vãn, vấn
Âm Pinyin: miǎn, wèn
Âm Nhật (onyomi): ブン (bun), モン (mon), ベン (ben), メン (men), バン (ban), マン (man)
Âm Nhật (kunyomi): もふく (mofuku)
Âm Quảng Đông: man5, man6

Tự hình 2

Dị thể 6