Có 1 kết quả:

khích
Âm Nôm: khích
Unicode: U+7D8C
Tổng nét: 13
Bộ: mịch 糸 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: フフ丶丶丶丶ノ丶ノ丶丨フ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 2

Dị thể 3

1/1

khích

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

khích (vải to)