Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
Âm Nôm: dan, dang, diên, tuyến
Tổng nét: 12
Bộ: mịch 糸 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: フフ丶丶丶丶ノ丨一フフ丶
Thương Hiệt: VFNKM (女火弓大一)
Unicode: U+7D96
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: diên, tuyến
Âm Pinyin: yán
Âm Nhật (onyomi): エン (en), セン (sen)
Âm Quảng Đông: jin4

Tự hình 1

Dị thể 4