Có 1 kết quả:

võng
Âm Nôm: võng
Unicode: U+7DB2
Tổng nét: 14
Bộ: mịch 糸 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: フフ丶丶丶丶丨フ丶ノ一丶一フ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/1

võng

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

võng cáng; cành võng