Có 2 kết quả:

giẻthái
Âm Nôm: giẻ, thái
Tổng nét: 14
Bộ: mịch 糸 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: フフ丶丶丶丶ノ丶丶ノ一丨ノ丶
Thương Hiệt: VFBD (女火月木)
Unicode: U+7DB5
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: thái, thể
Âm Pinyin: cǎi
Âm Nhật (onyomi): サイ (sai)
Âm Nhật (kunyomi): あや (aya), あやぎぬ (ayaginu)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: coi2

Tự hình 1

Dị thể 2

1/2

giẻ

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

giẻ rách

thái

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

sắc thái