Có 1 kết quả:

rợ
Âm Nôm: rợ
Unicode: U+7DC6
Tổng nét: 14
Bộ: mịch 糸 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: フフ丶丶丶丶丨フ一一ノフノノ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 2

Dị thể 2

1/1

rợ

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

dây rợ