Có 1 kết quả:

biên
Âm Nôm: biên
Âm Hán Việt: biên
Âm Pinyin: biān, biǎn, biàn
Unicode: U+7DE8
Tổng nét: 15
Bộ: mịch 糸 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: フフ丶丶丶丶丶フ一ノ丨フ一丨丨
Thương Hiệt: VFHSB (女火竹尸月)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình 4

Dị thể 1

1/1

biên

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

biên soạn