Có 1 kết quả:

dẻo
Âm Nôm: dẻo
Tổng nét: 15
Bộ: mịch 糸 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái:
Nét bút: フフ丶丶丶丶丨フ一一一丨ノ丶ノ
Thương Hiệt: VFBUH (女火月山竹)
Unicode: U+7DF2
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: diểu, miểu
Âm Pinyin: miǎo
Âm Nhật (onyomi): ビョウ (byō), ミョウ (myō)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: miu5

Tự hình 2

Dị thể 2

1/1

dẻo

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chất dẻo