Có 1 kết quả:

biện
Âm Nôm: biện
Unicode: U+7DF6
Tổng nét: 15
Bộ: mịch 糸 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰便
Nét bút: フフ丶丶丶丶ノ丨一丨フ一一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 2

Dị thể 4

1/1

biện

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)