Có 4 kết quả:

trớ
Âm Nôm: , , trớ,
Tổng nét: 16
Bộ: mịch 糸 (+10 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: フフ丶丶丶丶ノフフ丨ノノフフ丨ノ
Thương Hiệt: VFPUU (女火心山山)
Unicode: U+7E10
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: sứu, trứu
Âm Pinyin: chào, , zhōu, zhòu
Âm Nhật (onyomi): シュウ (shū), シュ (shu), ス (su), シュク (shuku)
Âm Nhật (kunyomi): ちぢみ (chijimi)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: zau3

Tự hình 2

Dị thể 8

1/4

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

vải sô

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

sù lông, sù sì

trớ

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

trớ (nhiễu)

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

vải xô