Có 4 kết quả:

trớ
Âm Nôm: , , trớ,
Unicode: U+7E10
Tổng nét: 16
Bộ: mịch 糸 (+10 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: フフ丶丶丶丶ノフフ丨ノノフフ丨ノ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình

Dị thể

1/4

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

vải sô

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

sù lông, sù sì

trớ

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

trớ (nhiễu)

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

vải xô