Có 1 kết quả:

diễn
Âm Nôm: diễn
Âm Hán Việt: diễn
Âm Pinyin: yǐn
Unicode: U+7E2F
Tổng nét: 17
Bộ: mịch 糸 (+11 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: フフ丶丶丶丶丶丶フ一丨フ一丨一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình 1

Dị thể 2

1/1

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)