Có 2 kết quả:

tungtúng
Âm Nôm: tung, túng
Unicode: U+7E31
Tổng nét: 17
Bộ: mịch 糸 (+11 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: フフ丶丶丶丶ノノ丨ノ丶ノ丶丨一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/2

tung

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

tung hoành

túng

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

phóng túng