Có 1 kết quả:

trập
Âm Nôm: trập
Tổng nét: 17
Bộ: mịch 糸 (+11 nét)
Hình thái:
Nét bút: 一丨一丶ノ一一丨ノフ丶フフ丶丨ノ丶
Thương Hiệt: GIVIF (土戈女戈火)
Unicode: U+7E36
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: trập
Âm Pinyin: zhí
Âm Nhật (onyomi): チュウ (chū), ショウ (shō)
Âm Nhật (kunyomi): つな.ぐ (tsuna.gu)
Âm Quảng Đông: zap1

Tự hình 2

Dị thể 5

1/1

trập

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

trập (trói; kẹt)