Có 1 kết quả:

trập
Âm Nôm: trập
Unicode: U+7E36
Tổng nét: 17
Bộ: mịch 糸 (+11 nét)
Hình thái: ⿱
Nét bút: 一丨一丶ノ一一丨ノフ丶フフ丶丨ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

trập

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

trập (trói; kẹt)