Có 1 kết quả:

phiếu
Âm Nôm: phiếu
Tổng nét: 17
Bộ: mịch 糸 (+11 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: フフ丶丶丶丶一丨フ丨丨一一一丨ノ丶
Thương Hiệt: VFMWF (女火一田火)
Unicode: U+7E39
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: phiêu
Âm Pinyin: piāo, piǎo
Âm Nhật (onyomi): ヒョウ (hyō)
Âm Nhật (kunyomi): はなだ (hanada)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: piu1, piu5

Tự hình 2

Dị thể 4

1/1

phiếu

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

phiếu miễu (xa mờ)