Có 1 kết quả:

mi
Âm Nôm: mi
Unicode: U+7E3B
Tổng nét: 17
Bộ: mịch 糸 (+11 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿸
Nét bút: 丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶フフ丶丨ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

mi

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

mi toạ (ngồi ôm khư khư)