Có 3 kết quả:

tómtỏngtổng
Âm Nôm: tóm, tỏng, tổng
Tổng nét: 17
Bộ: mịch 糸 (+11 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: フフ丶丶丶丶ノ丨フノフ丶一丶フ丶丶
Thương Hiệt: VFHWP (女火竹田心)
Unicode: U+7E3D
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: tổng
Âm Pinyin: zōng, zǒng
Âm Nhật (onyomi): ソウ (sō)
Âm Nhật (kunyomi): す.べて (su.bete), すべ.て (sube.te), ふさ (fusa)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: zung2

Tự hình 4

Dị thể 21

1/3

tóm

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tóm cổ; tóm tắt

tỏng

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

nước chảy tong tỏng

tổng

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

tổng cộng, tổng sản lượng