Có 3 kết quả:

tómtỏngtổng
Âm Nôm: tóm, tỏng, tổng
Unicode: U+7E3D
Tổng nét: 17
Bộ: mịch 糸 (+11 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: フフ丶丶丶丶ノ丨フノフ丶一丶フ丶丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/3

tóm

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tóm cổ; tóm tắt

tỏng

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

nước chảy tong tỏng

tổng

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

tổng cộng, tổng sản lượng