Có 1 kết quả:

sào
Âm Nôm: sào
Âm Hán Việt: sào, tảo
Âm Pinyin: sāo, zǎo
Unicode: U+7E45
Tổng nét: 17
Bộ: mịch 糸 (+11 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: フフ丶丶丶丶フフフ丨フ一一一丨ノ丶
Thương Hiệt: VFVVD (女火女女木)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình 2

Dị thể 6

1/1

sào

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

sào ti (rút ti từ tổ kén)