Có 1 kết quả:

diêu
Âm Nôm: diêu
Unicode: U+7E47
Tổng nét: 17
Bộ: mịch 糸 (+11 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丶丶ノノ一一丨フ丨ノフフ丶丨ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

Từ điển Trần Văn Kiệm

diêu dịch (thói xưa bắt dân phải phục dịch)