Có 1 kết quả:

tuệ
Âm Nôm: tuệ
Unicode: U+7E50
Tổng nét: 18
Bộ: mịch 糸 (+12 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: フフ丶丶丶丶一丨フ一一丨一丶丶フ丶丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

tuệ

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tuệ (tua)