Có 1 kết quả:

thiện
Âm Nôm: thiện
Unicode: U+7E55
Tổng nét: 18
Bộ: mịch 糸 (+12 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: フフ丶丶丶丶丶ノ一一一丨丶ノ一丨フ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

Dị thể

1/1

thiện

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

thiện (sửa chữa, sao chép)