Có 3 kết quả:

choaichoạitoại
Âm Nôm: choai, choại, toại
Unicode: U+7E78
Tổng nét: 18
Bộ: mịch 糸 (+12 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: フフ丶丶丶丶丶ノ一ノフノノノ丶丶フ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/3

choai

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)

choại

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

dây choại, rau choại

toại

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

(Chưa có giải nghĩa)