Có 3 kết quả:

dịchdịtgịt
Âm Nôm: dịch, dịt, gịt
Unicode: U+7E79
Tổng nét: 19
Bộ: mịch 糸 (+13 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: フフ丶丶丶丶丨フ丨丨一一丨一丶ノ一一丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

Dị thể

1/3

dịch

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

diễn dịch

dịt

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

dằng dịt; dịt thuốc cầm máu

gịt

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

gịt mũi