Có 2 kết quả:

tiêmtươm
Âm Nôm: tiêm, tươm
Unicode: U+7E96
Tổng nét: 23
Bộ: mịch 糸 (+17 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: フフ丶丶丶丶ノ丶ノ丶一丨一一一丨一一一一フノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/2

tiêm

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

tiêm nhiễm

tươm

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

rách tươm