Có 1 kết quả:

toản
Âm Nôm: toản
Unicode: U+7E98
Tổng nét: 25
Bộ: mịch 糸 (+19 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: フフ丶丶丶丶ノ一丨一ノフノ一丨一ノフ丨フ一一一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

toản

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

toản (kế thừa)