Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
Tổng nét: 24
Bộ: mịch 糸 (+18 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 一一丨一フフ丶一丶丨フ一一一一丨ノ丶ノフフ丶丨ノ丶
Thương Hiệt: QMWYF (手一田卜火)
Unicode: U+7E9B
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: đạo, độc
Âm Pinyin: dào,
Âm Nhật (onyomi): トウ (tō), トク (toku)
Âm Nhật (kunyomi): はたぼこ (hataboko), おにがしら (onigashira)
Âm Hàn: , ,
Âm Quảng Đông: dou6, duk6

Tự hình 2

Dị thể 11