Có 1 kết quả:

hột
Âm Nôm: hột
Unicode: U+7EA5
Tổng nét: 6
Bộ: mịch 糸 (+3 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: フフ一ノ一フ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

hột

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

hột thóc; hột mưa; đau mắt hột