Có 1 kết quả:

kỉ
Âm Nôm: kỉ
Unicode: U+7EAA
Tổng nét: 6
Bộ: mịch 糸 (+3 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: フフ一フ一フ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/1

kỉ

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

kỉ luật; kỉ niệm, kỉ vật; thế kỉ