Có 1 kết quả:

phi
Âm Nôm: phi
Tổng nét: 7
Bộ: mịch 糸 (+4 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: フフ一一フノフ
Thương Hiệt: VMPP (女一心心)
Unicode: U+7EB0
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: , phi
Âm Pinyin: , ,
Âm Quảng Đông: pei1

Tự hình 2

Dị thể 3

1/1

phi

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

phi (áo vải sổ chỉ); phi lậu (lỡ lời)