Có 2 kết quả:

tungtúng
Âm Nôm: tung, túng
Tổng nét: 7
Bộ: mịch 糸 (+4 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: フフ一ノ丶ノ丶
Thương Hiệt: VMOO (女一人人)
Unicode: U+7EB5
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: tông, tung
Âm Pinyin: sǒng, zǒng, zòng
Âm Quảng Đông: zung3

Tự hình 2

Dị thể 7

1/2

tung

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tung hoành

túng

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

phóng túng