Có 2 kết quả:

tungtúng
Âm Nôm: tung, túng
Unicode: U+7EB5
Tổng nét: 7
Bộ: mịch 糸 (+4 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: フフ一ノ丶ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/2

tung

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tung hoành

túng

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

phóng túng