Có 1 kết quả:

thân
Âm Nôm: thân
Unicode: U+7EC5
Tổng nét: 8
Bộ: mịch 糸 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: フフ一丨フ一一丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/1

thân

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

thân (đai lưng); thân sĩ