Có 2 kết quả:

trớ
Âm Nôm: , trớ
Tổng nét: 8
Bộ: mịch 糸 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: フフ一ノフフ一一
Thương Hiệt: VMNSM (女一弓尸一)
Unicode: U+7EC9
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: trứu
Âm Pinyin: zhòu
Âm Quảng Đông: zau3

Tự hình 2

Dị thể 5

1/2

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

vải sô

trớ

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

trớ (nhiễu)