Có 2 kết quả:

trớ
Âm Nôm: , trớ
Unicode: U+7EC9
Tổng nét: 8
Bộ: mịch 糸 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: フフ一ノフフ一一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình

Dị thể

1/2

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

vải sô

trớ

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

trớ (nhiễu)